butcher shop
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa hàng thịt: "butcher shop" là một cửa hàng chuyên bán thịt (thường là thịt bò, lợn, gà) và đôi khi cả cá. Đây là nơi người ta đến để mua các loại thịt tươi sống, được cắt và chế biến sẵn bởi người bán thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một kilogram thịt bò từ cửa hàng thịt ở góc phố.)
- (Cửa hàng thịt gần nhà tôi bán gà tươi mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to the butcher shop": đi đến cửa hàng thịt để mua thịt.
- She goes to the butcher shop every Saturday to buy meat for the week. (Cô ấy đi đến cửa hàng thịt mỗi thứ Bảy để mua thịt cho cả tuần.)
"a local butcher shop": một cửa hàng thịt địa phương, thường nhỏ và thân thiện.
- The local butcher shop is known for its high-quality pork. (Cửa hàng thịt địa phương nổi tiếng với thịt heo chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Butcher (danh từ): người bán thịt.
- The butcher at the shop always gives good advice on how to cook the meat. (Người bán thịt ở cửa hàng luôn đưa ra lời khuyên hữu ích về cách nấu thịt.)
- Butcher shop (cụm từ): không có biến thể chính thức; có thể dùng "meat shop" (cửa hàng thịt) thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Meat market: chợ thịt (thường là nơi bán thịt số lượng lớn).
- Butchery: cửa hàng thịt (từ này ít dùng hơn, thường chỉ nghề bán thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butcher up: cắt thịt thành từng miếng (không phổ biến, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The worker butchered up the whole pig for the customers. (Người công nhân đã cắt thịt cả con heo ra thành từng miếng cho khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- To have a butcher shop: có một cửa hàng thịt (nghĩa đen).
- His family has a butcher shop that has been open for three generations. (Gia đình anh ấy có một cửa hàng thịt đã hoạt động suốt ba thế hệ.)